nuclear fission

nuclear fission

A scientist observes a diagram of nuclear fission in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Phân hạch hạt nhân một phản ứng hạt nhân trong đó một hạt nhân nặng (như uranium hoặc plutonium) bị tách thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhỏ hơn, đồng thời giải phóng một lượng năng lượng rất lớn, cùng với các neutron bức xạ.

dụ sử dụng
  • (Phân hạch hạt nhân quá trình được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân để tạo ra điện.)
  • (Việc phát hiện ra phân hạch hạt nhân đã dẫn đến sự phát triển của bom nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Induced nuclear fission": phân hạch hạt nhân kích thích (xảy ra khi hạt nhân bị bắn phá bởi neutron).

    • Induced nuclear fission is controlled in reactors to produce steady energy. (Phân hạch hạt nhân kích thích được kiểm soát trong phản ứng để tạo ra năng lượng ổn định.)
  • "Spontaneous nuclear fission": phân hạch hạt nhân tự phát (xảy ra không cần tác động bên ngoài, thường gặpcác đồng vị phóng xạ nặng).

    • Spontaneous nuclear fission is rare but can occur in elements like californium. (Phân hạch hạt nhân tự phát hiếm gặp nhưng có thể xảy racác nguyên tố như californium.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear fission reaction (cụm danh từ): phản ứng phân hạch hạt nhân.

    • A nuclear fission reaction releases about 200 MeV of energy per fission. (Một phản ứng phân hạch hạt nhân giải phóng khoảng 200 MeV năng lượng mỗi lần phân hạch.)
  • Fissionable (tính từ): có thể phân hạch (dùng để mô tả vật liệu khả năng trải qua phân hạch hạt nhân).

    • Uranium-235 is a fissionable isotope. (Uranium-235 một đồng vị có thể phân hạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear splitting: sự tách hạt nhân (mô tả trực tiếp quá trình phân hạch).
  • Atomic fission: phân hạch nguyên tử (thuật ngữ ít chính xác hơn nhưng thường được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Undergo fission: trải qua quá trình phân hạch.

    • When a neutron hits a uranium-235 nucleus, it undergoes fission. (Khi một neutron va chạm với hạt nhân uranium-235, trải qua quá trình phân hạch.)
  • Trigger fission: kích hoạt phân hạch.

    • Scientists can trigger fission by bombarding the nucleus with neutrons. (Các nhà khoa học có thể kích hoạt phân hạch bằng cách bắn phá hạt nhân bằng neutron.)
Thành ngữ liên quan
  • Chain reaction of nuclear fission: phản ứng dây chuyền phân hạch hạt nhân (mô tả quá trình các neutron sinh ra từ một lần phân hạch tiếp tục kích thích các phân hạch khác).
    • A chain reaction of nuclear fission is essential for both nuclear reactors and atomic bombs. (Phản ứng dây chuyền phân hạch hạt nhân thiết yếu cho cả phản ứng hạt nhân bom nguyên tử.)